đàn ông

Học thuật
Thân thiện
đàn ông

Một người đàn ông đang đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lớn thuộc nam giới (nói khái quát): Từ dùng để chỉ chung những người trưởng thành giới tính nam. Từ này thường được dùng để phân biệt với "đàn bà" (phụ nữ) "trẻ em".
    • Đại diện cho phái nam: "Đàn ông" còn mang ý nghĩa đại diện cho một nửa nhân loại nam giới, với những đặc điểm sinh học xã hội thường được quy cho giới này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cuộc họp cả đàn ông lẫn đàn bà. (Trong cuộc họp cả nam giới lẫn phụ nữ.)
    • Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trưởng thành trách nhiệm. (Anh ấy đã trở thành một người nam giới trưởng thành trách nhiệm.)
    • Sức mạnh của đàn ông thường được đề cao trong một số nền văn hóa. (Sức mạnh của nam giới thường được đề cao trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm đàn ông": hành xử đúng với phẩm chất, bổn phận thường được kỳ vọngmột người nam giới trưởng thành.

    • Anh ta phải biết giữ lời hứa, đó cách làm đàn ông. (Anh ta phải biết giữ lời hứa, đó cách hành xử của một người đàn ông.)
  • "ra đàn ông": trưởng thành, trở nên cứng cáp chín chắn (thường nói về thanh niên).

    • Sau mấy năm đi lính, cậu ấy đã ra đàn ông hẳn. (Sau mấy năm đi lính, cậu ấy đã trưởng thành hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàn ông con trai (cụm danh từ): cách gọi chung cho nam giới, bao gồm cả người trưởng thành thanh niên.

    • Buổi tụ họp dành cho tất cả đàn ông con trai trong làng. (Buổi tụ họp dành cho tất cả nam giới trong làng.)
  • Đàn ông đàn ang (thành ngữ, cổ văn): chỉ người đàn ông khỏe mạnh, có vẻ ngoài đường bệ.

    • Chàng trai ấy đứng trong đám đông trông thật đàn ông đàn ang. (Chàng trai ấy đứng trong đám đông trông thật khỏe mạnh, đường bệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nam giới: Từ có nghĩa tương đương, mang sắc thái trang trọng, khái quát hơn.
  • Phái mạnh: Cách gọi ẩn dụ, nhấn mạnh đến sức mạnh thể chất hoặc tinh thần của giới nam.
Từ trái nghĩa
  • Đàn bà: Người lớn thuộc nữ giới.
  • Phụ nữ: Từ đồng nghĩa với "đàn bà", mang sắc thái trang trọng, tôn trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Đàn ông nông nổi giếng khơi, đàn bà sâu sắc như cơi đựng trầu: Thành ngữ so sánh tính cách (theo quan niệm xưa), cho rằng đàn ông bề ngoài có vẻ mạnh mẽ, rộng lớn nhưng dễ hời hợt, còn đàn bà thì sâu sắc, kín đáo.
  • Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm: Thành ngữ nói về vai trò truyền thống, cho rằng đàn ông lo việc lớn bên ngoài, còn đàn bà chăm lo cho gia đình.
đàn ông

Một người đàn ông đang đọc sách trong công viên.

  1. d. Người lớn thuộc nam giới (nói khái quát).